periwinkle là gì?

/ˈperɪwɪŋkl/Danh từ

periwinkle nghĩa là màu xanh tím hoa dừa cạn

Hình minh họa từ periwinkle - màu xanh tím hoa dừa cạn

Ví dụ với periwinkle

  • We can see a periwinkle here.

    Chúng ta có thể thấy một màu xanh tím hoa dừa cạn ở đây.

  • A1We can see a periwinkle here.

    Chúng ta có thể thấy một màu xanh tím hoa dừa cạn ở đây.

  • B1Understanding the role of periwinkle is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của màu xanh tím hoa dừa cạn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how periwinkle influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy màu xanh tím hoa dừa cạn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với periwinkle

  • common periwinkle: màu xanh tím hoa dừa cạn phổ biến
  • essential periwinkle: màu xanh tím hoa dừa cạn thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • blue-violet: xanh tím nhạt

Mẹo ghi nhớ

Màu dừa cạn periwinkle pha trộn dịu ngọt giữa xanh lam và tím nhạt.

Từ vựng khác chủ đề Màu sắc

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Màu sắc →