Colorful là gì?
Colorful nghĩa là Rực rỡ, nhiều màu sắc

Ví dụ với Colorful
The kid’s painting is very colorful.
Bức vẽ của đứa trẻ rất nhiều màu sắc
A1The garden is filled with colorful blooming flowers.
Khu vườn tràn ngập những bông hoa nở rộ rực rỡ sắc màu.
B1The seasoned detective had an unusually colorful past before joining the force.
Viên thám tử kỳ cựu có một quá khứ ly kỳ đầy thăng trầm trước khi gia nhập lực lượng.
B2Traditional festival processions displayed vibrant, colorful silk banners.
Đoàn diễu hành lễ hội truyền thống phô diễn những biểu ngữ lụa rực rỡ muôn màu.
Cụm từ thường đi với Colorful
- colorful language: lời lẽ chửi thề tục tĩu (nói trại)
- colorful past: quá khứ ly kỳ, nhiều thăng trầm
- colorful flowers: hoa sặc sỡ
Từ đồng nghĩa
- vibrant: rực rỡ
- kaleidoscopic: muôn màu muôn vẻ
Từ trái nghĩa
- monochrome: đơn sắc
- drab: buồn tẻ, xám xịt
Mẹo ghi nhớ
Có lơ phờ (Colorful) cũng phải tỉnh táo ngắm đàn bướm rực rỡ sắc màu.