Green là gì?
Green nghĩa là Màu xanh lá

Ví dụ với Green
Leo buys a new plant too add some green into his room.
Leo mua một cây cảnh mới để thêm chút sắc xanh vào phòng mình
A1Leaves on trees turn green in the warm spring.
Những chiếc lá trên cây chuyển sang màu xanh vào mùa xuân ấm áp.
B1The board finally gave the green light to proceed with the renewable project.
Hội đồng quản trị cuối cùng đã bật đèn xanh để tiến hành dự án năng lượng tái tạo.
B2My grandmother has an uncanny green thumb; any frail cutting she touches flourishes.
Bà tôi mát tay trồng cây kỳ lạ; bất kỳ cành giâm yếu ớt nào qua tay bà đều tươi tốt.
Cụm từ thường đi với Green
- green thumb: mát tay trồng cây
- green with envy: ghen tị đỏ mắt, vô cùng đố kỵ
- green light: bật đèn xanh, cho phép tiến hành
Từ đồng nghĩa
- verdant: xanh tươi tốt
Mẹo ghi nhớ
Ghi in (Green) dấu chân lên thảm cỏ xanh mướt mát lành.