Grey là gì?
Grey nghĩa là Màu xám

Ví dụ với Grey
Grey is a neutral color.
Màu xám là một màu trung tính
A1Heavy grey clouds covered the sky before the storm.
Những đám mây xám nặng trĩu bao phủ bầu trời trước cơn bão.
B1Cryptocurrency taxation remains a complicated regulatory grey area in many countries.
Thuế tiền mã hóa vẫn là một vùng xám pháp lý phức tạp ở nhiều quốc gia.
B2Solving complex algorithms requires rigorous exercise of your cranial grey matter.
Giải các thuật toán phức tạp đòi hỏi phải vận dụng tối đa chất xám của bộ não.
Cụm từ thường đi với Grey
- grey area: vùng xám, ranh giới mập mờ chưa rõ ràng
- grey matter: chất xám, trí thông minh
- grey hair: mái tóc hoa râm
Từ đồng nghĩa
- ash: màu tro
- silver: màu ánh bạc
Mẹo ghi nhớ
Ghé rầy (Grey) chiếc áo len màu xám ấm áp trong tủ đồ đông.