Paint là gì?
Paint nghĩa là Sơn, màu vẽ

Ví dụ với Paint
I need to buy 5 bottles of paint to paint my living room.
Tôi cần mua 5 lọ sơn để sơn tường phòng khách nhà mình
A1He used blue paint to decorate the wooden chair.
Anh ấy dùng sơn màu xanh để trang trí chiếc ghế gỗ.
B1After graduating from medical school, we went out to paint the town red.
Sau khi tốt nghiệp trường y, chúng tôi đã ra ngoài tiệc tùng ăn mừng tưng bừng.
B2Economic indicators paint a grim picture of impending industrial contraction.
Các chỉ số kinh tế vẽ nên một bức tranh ảm đạm về sự suy thoái công nghiệp sắp xảy ra.
Cụm từ thường đi với Paint
- paint the town red: ăn chơi xả láng, tiệc tùng tưng bừng
- paint a picture: vẽ nên một bức tranh (hoặc mô tả chi tiết)
- fresh paint: sơn ướt mới quét
Mẹo ghi nhớ
Phết (Paint) từng lớp sơn màu tươi tắn lên bức tường phòng khách.