Emerald là gì?
Emerald nghĩa là Màu lục bảo

Ví dụ với Emerald
She wore an exquisite ring with a shining emerald stone.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn tinh xảo đính viên đá ngọc lục bảo sáng lấp lánh
A1The queen wore a sparkling ring with a green emerald.
Nữ hoàng đeo một chiếc nhẫn lấp lánh đính viên ngọc lục bảo xanh.
B1Ireland is famously known as the Emerald Isle because of its lush green countryside.
Ireland nổi tiếng với tên gọi Hòn đảo Ngọc bích vì vùng đồng quê xanh tươi trù phú.
B2Colombian mines yield the world's most prized natural emerald specimens possessing vivid clarity.
Các mỏ ở Colombia khai thác những mẫu ngọc lục bảo tự nhiên quý giá nhất thế giới với độ tinh khiết hoàn hảo.
Cụm từ thường đi với Emerald
- Emerald Isle: Hòn đảo Ngọc bích (biệt danh của Ireland)
- emerald green: xanh lục bảo rực rỡ
- emerald necklace: vòng cổ ngọc lục bảo
Từ đồng nghĩa
- jade: ngọc bích
- bright green: xanh lục tươi
Mẹo ghi nhớ
Em mê rồi (Emerald) viên ngọc lục bảo xanh biếc lấp lánh trên tay.
Từ vựng khác chủ đề Màu sắc
- Amber Màu hổ phách
- Violet Màu tím hoa cà
- Scarlet Màu đỏ tươi
- Ivory Màu trắng ngà
- Magenta Màu đỏ tươi tím, hồng cánh sen
- Beige Màu be, màu nâu sữa nhạt
- Charcoal Màu xám than củi, màu xám đen đậm
- Bronze Màu đồng thiếc, màu nâu đồng
- Copper Màu đồng đỏ ánh kim
- Maroon Màu hạt dẻ, đỏ sẫm ánh nâu
- Coral Màu hồng cam san hô
- Khaki Màu vàng kaki, vàng lục quân