Emerald là gì?

/ˈemərəld/Danh từ

Emerald nghĩa là Màu lục bảo

Hình minh họa từ Emerald - Màu lục bảo

Ví dụ với Emerald

  • She wore an exquisite ring with a shining emerald stone.

    Cô ấy đeo một chiếc nhẫn tinh xảo đính viên đá ngọc lục bảo sáng lấp lánh

  • A1The queen wore a sparkling ring with a green emerald.

    Nữ hoàng đeo một chiếc nhẫn lấp lánh đính viên ngọc lục bảo xanh.

  • B1Ireland is famously known as the Emerald Isle because of its lush green countryside.

    Ireland nổi tiếng với tên gọi Hòn đảo Ngọc bích vì vùng đồng quê xanh tươi trù phú.

  • B2Colombian mines yield the world's most prized natural emerald specimens possessing vivid clarity.

    Các mỏ ở Colombia khai thác những mẫu ngọc lục bảo tự nhiên quý giá nhất thế giới với độ tinh khiết hoàn hảo.

Cụm từ thường đi với Emerald

  • Emerald Isle: Hòn đảo Ngọc bích (biệt danh của Ireland)
  • emerald green: xanh lục bảo rực rỡ
  • emerald necklace: vòng cổ ngọc lục bảo

Từ đồng nghĩa

  • jade: ngọc bích
  • bright green: xanh lục tươi

Mẹo ghi nhớ

Em mê rồi (Emerald) viên ngọc lục bảo xanh biếc lấp lánh trên tay.

Từ vựng khác chủ đề Màu sắc

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Màu sắc →