Scarlet là gì?
Scarlet nghĩa là Màu đỏ tươi

Ví dụ với Scarlet
Autumn leaves transformed the forest into brilliant scarlet.
Lá mùa thu đã biến cả khu rừng thành màu đỏ tươi rực rỡ
A1The cardinal bird has bright scarlet feathers.
Chú chim hồng tước có bộ lông màu đỏ tươi rực rỡ.
B1She turned bright scarlet with embarrassment after mispronouncing the keynote speaker's name.
Cô ấy đỏ bừng mặt vì xấu hổ sau khi phát âm sai tên diễn giả chính.
B2The historical scarlet letter metaphor endures as a symbol of sanctimonious societal stigmatization.
Ẩn dụ chữ cái màu đỏ trong lịch sử vẫn tồn tại như một biểu tượng của sự kỳ thị xã hội đạo đức giả.
Cụm từ thường đi với Scarlet
- scarlet letter: vết nhơ ô nhục, dấu ấn bia miệng
- turn scarlet: đỏ mặt bừng bừng
- scarlet fever: bệnh sốt tinh hồng nhiệt
Từ đồng nghĩa
- flame red: đỏ rực như lửa
- bright red: đỏ tươi
Mẹo ghi nhớ
Sợ cá lét (Scarlet) cắn phải ngón tay chảy giọt máu đỏ tươi.
Từ vựng khác chủ đề Màu sắc
- Ivory Màu trắng ngà
- Magenta Màu đỏ tươi tím, hồng cánh sen
- Beige Màu be, màu nâu sữa nhạt
- Charcoal Màu xám than củi, màu xám đen đậm
- Bronze Màu đồng thiếc, màu nâu đồng
- Copper Màu đồng đỏ ánh kim
- Maroon Màu hạt dẻ, đỏ sẫm ánh nâu
- Coral Màu hồng cam san hô
- Khaki Màu vàng kaki, vàng lục quân
- Teal Màu xanh mòng két, xanh lam pha lục đậm
- Platinum Màu bạch kim, màu xám bạc ánh kim
- Opal Màu mắt mèo óng ánh, ngọc mắt mèo