Bronze là gì?

/brɑːnz/Danh từ

Bronze nghĩa là Màu đồng thiếc, màu nâu đồng

Hình minh họa từ Bronze - Màu đồng thiếc, màu nâu đồng

Ví dụ với Bronze

  • Her skin developed a healthy golden bronze glow after a week relaxing on Mediterranean beaches.

    Làn da của cô có màu nâu đồng óng ả khỏe khoắn sau một tuần thư giãn trên các bãi biển Địa Trung Hải

  • A1The Olympic swimmer proudly wore her bronze medal on the podium.

    Nữ kình ngư Olympic tự hào đeo chiếc huy chương đồng trên bục vinh quang.

  • B1Antique bronze door knockers added historical charm to the restored manor entrance.

    Tay nắm gõ cửa bằng đồng cổ tăng thêm nét duyên dáng lịch sử cho lối vào trang viên được phục chế.

  • B2Atmospheric oxidation gradually deposits a protective green patina atop exposed bronze monuments.

    Sự oxy hóa khí quyển dần dần tạo thành một lớp gỉ xanh bảo vệ trên các tượng đài bằng đồng lộ thiên.

Cụm từ thường đi với Bronze

  • bronze medal: huy chương đồng
  • bronze sculpture: tác phẩm điêu khắc bằng đồng
  • golden bronze tan: làn da rám nắng màu nâu đồng

Từ đồng nghĩa

  • metallic brown: màu nâu kim loại

Mẹo ghi nhớ

Bờ ròn (Bronze) - chiếc cúp màu nâu đồng đặt trên bờ rào sáng rực rỡ.

Từ vựng khác chủ đề Màu sắc

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Màu sắc →