Maroon là gì?

/məˈruːn/Danh từ

Maroon nghĩa là Màu hạt dẻ, đỏ sẫm ánh nâu

Hình minh họa từ Maroon - Màu hạt dẻ, đỏ sẫm ánh nâu

Ví dụ với Maroon

  • University graduates donned elegant maroon velvet robes during the commencement ceremony.

    Các cử nhân đại học đã khoác lên mình chiếc áo choàng nhung màu đỏ sẫm trong buổi lễ tốt nghiệp

  • A1My school sports uniform has maroon and gold stripes.

    Đồng phục thể thao trường tôi có sọc màu đỏ sẫm và vàng.

  • B1The classic car was repainted in glossy maroon enamel with chrome wheel trims.

    Chiếc xe cổ được sơn lại bằng lớp men bóng màu đỏ sẫm với vành mạ crôm.

  • B2Rich maroon velvet curtains flanked the auditorium stage, absorbing stray ambient acoustic reflections.

    Rèm nhung màu đỏ sẫm dày dặn viền quanh sân khấu thính phòng, triệt tiêu các phản xạ âm thanh lạc hướng.

Cụm từ thường đi với Maroon

  • deep maroon: màu đỏ sẫm đậm
  • maroon blazer: áo khoác blazer màu hạt dẻ
  • maroon leather: da thuộc màu đỏ sẫm

Từ đồng nghĩa

  • burgundy: màu đỏ rượu vang
  • dark brownish-red: đỏ nâu sẫm

Mẹo ghi nhớ

Má run (Maroon) - đôi má đỏ sẫm màu hạt dẻ vì trời lạnh run rẩy.

Từ vựng khác chủ đề Màu sắc

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Màu sắc →