mauve là gì?
mauve nghĩa là màu hoa cà / tím nhạt pha hồng

Ví dụ với mauve
The sunset clouds took on a soft mauve hue.
Những đám mây hoàng hôn chuyển sang sắc tím hoa cà mềm mại.
A1The sunset clouds took on a soft mauve hue.
Những đám mây hoàng hôn chuyển sang sắc tím hoa cà mềm mại.
B1William Perkin accidentally synthesized mauve in 1856, initiating the modern synthetic chemical dye industry.
William Perkin đã tình cờ tổng hợp ra màu tím hoa cà vào năm 1856, khởi đầu cho ngành công nghiệp thuốc nhuộm hóa học tổng hợp hiện đại.
B2Pastel mauve textiles became an international Victorian fashion sensation following royal endorsements from Empress Eugénie.
Hàng dệt màu tím hoa cà pastel đã trở thành một hiện tượng thời trang quốc tế thời Victoria sau sự chứng thực hoàng gia từ Hoàng hậu Eugénie.
Cụm từ thường đi với mauve
- pale mauve: tím hoa cà nhạt
- mauve silk: lụa màu hoa cà
Từ đồng nghĩa
- light purple: tím nhạt
Mẹo ghi nhớ
Mauve là màu tím hoa cà nhẹ nhàng đầy chất thơ lãng mạn.
Từ vựng khác chủ đề Màu sắc
- cobalt xanh lam cô-ban
- lilac màu hoa tử đinh hương / tím nhạt
- terracotta màu đất nung đỏ cam
- sepia màu nâu đỏ sepia / sắc ảnh cổ
- cerulean màu xanh da trời thiên thanh
- sapphire xanh ngọc bích lam ngọc
- ruby đỏ ngọc bích hồng ngọc
- fuchsia màu hồng tím fuchsia rực rỡ
- ochre màu hoàng thổ vàng đất
- taupe màu nâu xám chuột
- auburn màu nâu đỏ hạt dẻ tóc
- champagne màu vàng sâm-panh sang trọng