sapphire là gì?
sapphire nghĩa là xanh ngọc bích lam ngọc

Ví dụ với sapphire
We can see a sapphire here.
Chúng ta có thể thấy một xanh ngọc bích lam ngọc ở đây.
A1We can see a sapphire here.
Chúng ta có thể thấy một xanh ngọc bích lam ngọc ở đây.
B1Understanding the role of sapphire is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của xanh ngọc bích lam ngọc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how sapphire influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy xanh ngọc bích lam ngọc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với sapphire
- common sapphire: xanh ngọc bích lam ngọc phổ biến
- essential sapphire: xanh ngọc bích lam ngọc thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- gemstone blue: xanh đá quý
Mẹo ghi nhớ
Lam ngọc sapphire xanh biếc lấp lánh trên chiếc nhẫn đính hôn.
Từ vựng khác chủ đề Màu sắc
- ruby đỏ ngọc bích hồng ngọc
- fuchsia màu hồng tím fuchsia rực rỡ
- ochre màu hoàng thổ vàng đất
- taupe màu nâu xám chuột
- auburn màu nâu đỏ hạt dẻ tóc
- champagne màu vàng sâm-panh sang trọng
- ebony màu đen gỗ mun huyền bí
- periwinkle màu xanh tím hoa dừa cạn
- chartreuse màu xanh nõn chuối pha vàng
- rust màu gỉ sắt nâu đỏ
- cyan màu xanh lơ xanh da trời sáng
- Black Màu đen