sepia là gì?

/ˈsiːpiə/Danh từ

sepia nghĩa là màu nâu đỏ sepia / sắc ảnh cổ

Hình minh họa từ sepia - màu nâu đỏ sepia / sắc ảnh cổ

Ví dụ với sepia

  • The old portrait had faded into a soft sepia tone.

    Bức chân dung cũ đã phai thành một tông màu nâu sepia êm dịu.

  • A1The old portrait had faded into a soft sepia tone.

    Bức chân dung cũ đã phai thành một tông màu nâu sepia êm dịu.

  • B1Filmmakers employed a warm sepia filter to evoke nostalgic memories of rural childhood.

    Các nhà làm phim đã sử dụng bộ lọc sepia ấm áp để gợi lên những ký ức hoài niệm về thời thơ ấu ở nông thôn.

  • B2Derived historically from cuttlefish melanin ink sacs, sepia pigment delivers enduring lightfastness across archival wash illustrations.

    Bắt nguồn từ mặt lịch sử từ túi mực melanin của mực nang, sắc tố sepia mang lại độ bền sáng lâu dài trên các hình minh họa lưu trữ bằng màu nước.

Cụm từ thường đi với sepia

  • sepia photograph: bức ảnh màu nâu sepia
  • sepia tone: tông màu nâu cổ điển

Từ đồng nghĩa

  • reddish-brown: nâu đỏ hoài cổ

Mẹo ghi nhớ

Sepia tông màu nâu đất trầm ấm của những bức ảnh xưa cũ chụp thời đầu thế kỷ.

Từ vựng khác chủ đề Màu sắc

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Màu sắc →