Coral là gì?

/ˈkɔːrəl/Danh từ

Coral nghĩa là Màu hồng cam san hô

Hình minh họa từ Coral - Màu hồng cam san hô

Ví dụ với Coral

  • Tropical sunsets painted the evening sky in luminous shades of apricot and coral.

    Hoàng hôn nhiệt đới nhuộm bầu trời buổi tối bằng những sắc thái màu mơ và hồng cam san hô rực rỡ

  • A1She chose a pretty coral lipstick that suited her summer tan.

    Cô ấy chọn một thỏi son màu san hô xinh xắn hợp với làn da rám nắng mùa hè.

  • B1Delicate coral silk scarves were displayed in the boutique’s sunny front window.

    Những chiếc khăn lụa màu san hô tinh tế được trưng bày trong ô cửa sổ ngập nắng phía trước cửa hiệu.

  • B2Living coral pigments derived from carotenoid microalgae reflect solar radiation to protect marine invertebrate tissues.

    Sắc tố san hô sống có nguồn gốc từ vi tảo carotenoid phản xạ bức xạ mặt trời để bảo vệ các mô động vật không xương sống dưới biển.

Cụm từ thường đi với Coral

  • coral reef: rạn san hô
  • coral pink: màu hồng san hô
  • coral lipstick: son môi màu cam san hô

Từ đồng nghĩa

  • peachy-pink: hồng đào ánh cam

Mẹo ghi nhớ

Cò rảo (Coral) - đàn cò rảo bước trên bãi biển ngắm rạn san hô màu hồng cam.

Từ vựng khác chủ đề Màu sắc

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Màu sắc →