Ivory là gì?
Ivory nghĩa là Màu trắng ngà

Ví dụ với Ivory
The bride wore a breathtaking ivory silk wedding gown.
Cô dâu diện một chiếc váy cưới lụa màu trắng ngà đẹp mê hồn
A1Her wedding dress was a warm ivory rather than pure white.
Váy cưới của cô ấy có màu trắng ngà ấm áp thay vì trắng tinh.
B1Critics complained that academic researchers lived in an ivory tower detached from real-world struggles.
Giới phê bình phàn nàn rằng các nhà nghiên cứu học thuật sống trong tháp ngà tách biệt khỏi thực tế.
B2Stringent international CITES treaties strictly outlaw the illicit transnational elephant ivory trade.
Các hiệp ước CITES quốc tế nghiêm ngặt nghiêm cấm triệt để việc buôn bán ngà voi xuyên quốc gia phi pháp.
Cụm từ thường đi với Ivory
- ivory tower: tháp ngà (nơi sống tách biệt thực tế đời thường)
- ivory trade: buôn bán ngà voi
- ivory white: màu trắng ngà
Từ đồng nghĩa
- cream: màu kem
- off-white: trắng nhờ
Mẹo ghi nhớ
Ai vồ (Ivory) lấy chiếc đàn piano phím trắng ngà cổ kính đánh bản tình ca.
Từ vựng khác chủ đề Màu sắc
- Magenta Màu đỏ tươi tím, hồng cánh sen
- Beige Màu be, màu nâu sữa nhạt
- Charcoal Màu xám than củi, màu xám đen đậm
- Bronze Màu đồng thiếc, màu nâu đồng
- Copper Màu đồng đỏ ánh kim
- Maroon Màu hạt dẻ, đỏ sẫm ánh nâu
- Coral Màu hồng cam san hô
- Khaki Màu vàng kaki, vàng lục quân
- Teal Màu xanh mòng két, xanh lam pha lục đậm
- Platinum Màu bạch kim, màu xám bạc ánh kim
- Opal Màu mắt mèo óng ánh, ngọc mắt mèo
- vibrant sống động rực rỡ