Color là gì?

/ˈkʌlər/Danh từ

Color nghĩa là Màu sắc

Hình minh họa từ Color - Màu sắc

Ví dụ với Color

  • We are going to choose paint color for our bedroom.

    Chúng tôi chuẩn bị chọn màu sơn cho phòng ngủ

  • A1What is your favorite color in the rainbow?

    Màu sắc yêu thích của bạn trong cầu vồng là gì?

  • B1She passed the university entrance examination with flying colors.

    Cô ấy đã vượt qua kỳ thi tuyển sinh đại học với kết quả vô cùng xuất sắc.

  • B2Under intense competitive pressure, the rival finally revealed his true colors.

    Dưới áp lực cạnh tranh gay gắt, đối thủ cuối cùng đã bộc lộ bản chất thật của mình.

Cụm từ thường đi với Color

  • with flying colors: xuất sắc, đạt kết quả rực rỡ
  • show one's true colors: lộ rõ bản chất thật
  • primary color: màu cơ bản

Từ đồng nghĩa

  • hue: sắc thái màu
  • tint: tông màu

Mẹo ghi nhớ

Có lơ (Color) màu sắc nào đẹp bằng sắc xanh ngọc bích.

Từ vựng khác chủ đề Màu sắc

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Màu sắc →