Brown là gì?
Brown nghĩa là Màu nâu

Ví dụ với Brown
She has beautiful brown eyes.
Cô ấy có đôi mắt màu nâu tuyệt đẹp
A1The teddy bear has soft brown fur.
Chú gấu bông có bộ lông mềm mại màu nâu.
B1Substitute white sugar with organic brown sugar for rich caramel flavor.
Thay thế đường trắng bằng đường nâu hữu cơ để có hương vị caramel đậm đà.
B2Leather shoes in deep polished brown impart classic sophistication to tailored suits.
Giày da màu nâu bóng mang lại vẻ lịch lãm cổ điển cho những bộ âu phục may đo.
Cụm từ thường đi với Brown
- brown bread: bánh mì nâu (ngũ cốc)
- brown sugar: đường nâu
- light brown: màu nâu nhạt
Từ đồng nghĩa
- tan: nâu rám nắng
- chestnut: nâu hạt dẻ
Mẹo ghi nhớ
Bao (Brown) tải đựng đầy hạt cà phê màu nâu thơm phức.