debugging là gì?

/ˌdiːˈbʌɡɪŋ/Danh từ

debugging nghĩa là việc tìm và sửa lỗi phần mềm

Hình minh họa từ debugging - việc tìm và sửa lỗi phần mềm

Ví dụ với debugging

  • We can see a debugging here.

    Chúng ta có thể thấy một việc tìm và sửa lỗi phần mềm ở đây.

  • A1We can see a debugging here.

    Chúng ta có thể thấy một việc tìm và sửa lỗi phần mềm ở đây.

  • B1Understanding the role of debugging is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của việc tìm và sửa lỗi phần mềm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how debugging influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy việc tìm và sửa lỗi phần mềm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với debugging

  • common debugging: việc tìm và sửa lỗi phần mềm phổ biến
  • essential debugging: việc tìm và sửa lỗi phần mềm thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • error fixing: gỡ lỗi mã nguồn

Mẹo ghi nhớ

Lập trình viên kiên nhẫn debugging dòng mã để phần mềm vận hành trơn tru không lỗi.

Từ vựng khác chủ đề Máy tính & Mạng internet

Xem toàn bộ 77 từ chủ đề Máy tính & Mạng internet →