firmware là gì?

/ˈfɜːmweə/Danh từ

firmware nghĩa là phần mềm nhúng điều khiển phần cứng

Hình minh họa từ firmware - phần mềm nhúng điều khiển phần cứng

Ví dụ với firmware

  • We can see a firmware here.

    Chúng ta có thể thấy một phần mềm nhúng điều khiển phần cứng ở đây.

  • A1We can see a firmware here.

    Chúng ta có thể thấy một phần mềm nhúng điều khiển phần cứng ở đây.

  • B1Understanding the role of firmware is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của phần mềm nhúng điều khiển phần cứng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how firmware influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy phần mềm nhúng điều khiển phần cứng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với firmware

  • common firmware: phần mềm nhúng điều khiển phần cứng phổ biến
  • essential firmware: phần mềm nhúng điều khiển phần cứng thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • embedded software: vi chương trình

Mẹo ghi nhớ

Cập nhật phần mềm nhúng firmware mới nhất để thiết bị thông minh hoạt động ổn định tối ưu.

Từ vựng khác chủ đề Máy tính & Mạng internet

Xem toàn bộ 77 từ chủ đề Máy tính & Mạng internet →