firmware là gì?
firmware nghĩa là phần mềm nhúng điều khiển phần cứng

Ví dụ với firmware
We can see a firmware here.
Chúng ta có thể thấy một phần mềm nhúng điều khiển phần cứng ở đây.
A1We can see a firmware here.
Chúng ta có thể thấy một phần mềm nhúng điều khiển phần cứng ở đây.
B1Understanding the role of firmware is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của phần mềm nhúng điều khiển phần cứng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how firmware influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy phần mềm nhúng điều khiển phần cứng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với firmware
- common firmware: phần mềm nhúng điều khiển phần cứng phổ biến
- essential firmware: phần mềm nhúng điều khiển phần cứng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- embedded software: vi chương trình
Mẹo ghi nhớ
Cập nhật phần mềm nhúng firmware mới nhất để thiết bị thông minh hoạt động ổn định tối ưu.
Từ vựng khác chủ đề Máy tính & Mạng internet
- gigabyte đơn vị đo dung lượng bộ nhớ giga-byte
- hyperlink liên kết siêu văn bản dẫn trang web
- interface giao diện người dùng phần mềm
- kernel nhân lõi hệ điều hành máy tính
- microprocessor bộ vi xử lý trung tâm con chip
- motherboard bo mạch chủ kết nối linh kiện
- pixel điểm ảnh đơn vị hiển thị màn hình
- protocol giao thức truyền thông mạng máy tính
- router bộ định tuyến phát sóng wifi
- server máy chủ lưu trữ và xử lý dữ liệu mạng
- storage bộ nhớ lưu trữ dữ liệu lâu dài
- terabyte đơn vị đo dung lượng nghìn gigabyte