terabyte là gì?
terabyte nghĩa là đơn vị đo dung lượng nghìn gigabyte

Ví dụ với terabyte
We can see a terabyte here.
Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo dung lượng nghìn gigabyte ở đây.
A1We can see a terabyte here.
Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo dung lượng nghìn gigabyte ở đây.
B1Understanding the role of terabyte is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đơn vị đo dung lượng nghìn gigabyte là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how terabyte influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đơn vị đo dung lượng nghìn gigabyte ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với terabyte
- common terabyte: đơn vị đo dung lượng nghìn gigabyte phổ biến
- essential terabyte: đơn vị đo dung lượng nghìn gigabyte thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- large storage unit: dung lượng tera
Mẹo ghi nhớ
Ổ cứng gắn ngoài dung lượng hai terabyte sao lưu toàn bộ kho phim ảnh gia đình.
Từ vựng khác chủ đề Máy tính & Mạng internet
- touchpad bàn di chuột cảm ứng trên máy tính xách tay
- processor bộ xử lý trung tâm CPU máy tính
- backend hệ thống xử lý phía máy chủ hậu trường
- frontend giao diện tương tác người dùng phía trước
- open-source phần mềm mã nguồn mở cộng đồng
- telemetry kỹ thuật đo lường truyền số liệu từ xa
- mainframe máy tính lớn máy tính trung tâm
- biometrics công nghệ sinh trắc học nhận diện
- microchip vi mạch bán dẫn siêu nhỏ
- nanotechnology công nghệ nano siêu phân tử
- sandbox môi trường kiểm thử cô lập
- throughput thông lượng lưu lượng xử lý dữ liệu