telemetry là gì?
telemetry nghĩa là kỹ thuật đo lường truyền số liệu từ xa

Ví dụ với telemetry
We can see a telemetry here.
Chúng ta có thể thấy một kỹ thuật đo lường truyền số liệu từ xa ở đây.
A1We can see a telemetry here.
Chúng ta có thể thấy một kỹ thuật đo lường truyền số liệu từ xa ở đây.
B1Understanding the role of telemetry is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của kỹ thuật đo lường truyền số liệu từ xa là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how telemetry influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy kỹ thuật đo lường truyền số liệu từ xa ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với telemetry
- common telemetry: kỹ thuật đo lường truyền số liệu từ xa phổ biến
- essential telemetry: kỹ thuật đo lường truyền số liệu từ xa thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- remote sensing: đo lường từ xa
Mẹo ghi nhớ
Hệ thống telemetry truyền dữ liệu cảm biến về trạm mặt đất theo thời gian thực.
Từ vựng khác chủ đề Máy tính & Mạng internet
- mainframe máy tính lớn máy tính trung tâm
- biometrics công nghệ sinh trắc học nhận diện
- microchip vi mạch bán dẫn siêu nhỏ
- nanotechnology công nghệ nano siêu phân tử
- sandbox môi trường kiểm thử cô lập
- throughput thông lượng lưu lượng xử lý dữ liệu
- virtualization công nghệ ảo hóa máy chủ hệ thống
- overclock ép xung bộ vi xử lý tăng tốc
- compiler trình biên dịch mã nguồn
- pixelate vỡ hạt điểm ảnh nhòe hình
- Access Sự truy cập; (verb)
- Application Ứng dụng (điện thoại di động)