pixelate là gì?
pixelate nghĩa là vỡ hạt điểm ảnh nhòe hình
Ví dụ với pixelate
You should pixelate every day.
Bạn nên vỡ hạt điểm ảnh nhòe hình mỗi ngày.
A1You should pixelate every day.
Bạn nên vỡ hạt điểm ảnh nhòe hình mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to pixelate carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh vỡ hạt điểm ảnh nhòe hình một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically pixelate diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải vỡ hạt điểm ảnh nhòe hình các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với pixelate
- pixelate regularly: vỡ hạt điểm ảnh nhòe hình đều đặn
- manage to pixelate: xoay xở để vỡ hạt điểm ảnh nhòe hình
Từ đồng nghĩa
- blur into dots: vỡ hạt điểm ảnh
Mẹo ghi nhớ
Hình ảnh bị pixelate vỡ hạt mờ nhòe do độ phân giải quá thấp.