Delete là gì?

/dɪˈlit/Động từ

Delete nghĩa là Xóa bỏ

Hình minh họa từ Delete - Xóa bỏ

Ví dụ với Delete

  • How to delete a photo in my computer?

    Làm thế nào để xóa một bức ảnh trong máy tính của tôi?

  • A1You can delete unwanted photos to free up storage space on your phone.

    Bạn có thể xóa những bức ảnh không dùng đến để giải phóng dung lượng trên điện thoại.

  • B1Do not panic if you accidentally delete a file; it is usually in the recycle bin.

    Đừng hoảng loạn nếu bạn vô tình xóa một tập tin; nó thường nằm trong thùng rác.

  • B2GDPR regulations mandate that service providers must honor users' requests to permanently delete personal telemetry.

    Quy định GDPR yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ phải tuân thủ yêu cầu xóa vĩnh viễn dữ liệu đo từ xa cá nhân của người dùng.

Cụm từ thường đi với Delete

  • permanently delete: xóa vĩnh viễn
  • delete an email: xóa một thư điện tử
  • accidentally delete a file: vô tình xóa mất một tập tin

Từ đồng nghĩa

  • remove: gỡ bỏ
  • erase: tẩy xóa
  • purge: thanh trừng làm sạch

Từ trái nghĩa

  • save: lưu trữ
  • restore: khôi phục

Mẹo ghi nhớ

Đè lít (Delete) - đè phím Delete xóa sạch những file rác không cần thiết.

Từ vựng khác chủ đề Máy tính & Mạng internet

Xem toàn bộ 77 từ chủ đề Máy tính & Mạng internet →