Error là gì?
Error nghĩa là Lỗi

Ví dụ với Error
What does error 404 mean?
Lỗi 404 nghĩa là gì?
A1An error message popped up when I tried to save the document.
Một thông báo lỗi đã bật lên khi tôi cố gắng lưu tài liệu.
B1The software developer reviewed the server log to trace the root cause of the error.
Lập trình viên phần mềm đã xem lại nhật ký máy chủ để truy tìm nguyên nhân gốc rễ của lỗi.
B2Automated unit tests catch regression errors before continuous integration pipelines deploy to staging.
Các bài kiểm thử đơn vị tự động phát hiện lỗi hồi quy trước khi luồng tích hợp liên tục triển khai lên môi trường thử nghiệm.
Cụm từ thường đi với Error
- syntax error: lỗi cú pháp
- system error: lỗi hệ thống
- error message: thông báo lỗi
Từ đồng nghĩa
- bug: lỗi phần mềm
- glitch: trục trặc kỹ thuật
- defect: sai sót khiếm khuyết
Từ trái nghĩa
- accuracy: sự chính xác
- correctness: tính đúng đắn
Mẹo ghi nhớ
Ép rờ (Error) - máy tính báo lỗi đỏ màn hình, vội vàng rờ tay ấn khởi động lại.