Log in là gì?
Log in nghĩa là Đăng nhập

Ví dụ với Log in
You will need to log in to Facebook to update a status.
Bạn sẽ cần đăng nhập vào Facebook để đăng một trạng thái
A1Enter your username and password to log in to your account.
Nhập tên người dùng và mật khẩu của bạn để đăng nhập vào tài khoản.
B1Two-factor authentication prompts users for a one-time passcode whenever they log in.
Xác thực hai yếu tố nhắc người dùng nhập mã xác thực dùng một lần mỗi khi họ đăng nhập.
B2Single sign-on tokens allow enterprise users to log in seamlessly across heterogeneous cloud architectures.
Mã thông báo đăng nhập một lần cho phép người dùng doanh nghiệp đăng nhập liền mạch trên các kiến trúc đám mây không đồng nhất.
Cụm từ thường đi với Log in
- log in with password: đăng nhập bằng mật khẩu
- failed to log in: đăng nhập thất bại
- automatically log in: tự động đăng nhập
Từ đồng nghĩa
- sign in: đăng nhập tài khoản
- authenticate: xác thực danh tính
- access account: truy cập tài khoản
Từ trái nghĩa
- log out: đăng xuất
- sign off: thoát tài khoản
Mẹo ghi nhớ
Lốc in (Log in) - bão lốc cuộn qua, nhanh tay đăng nhập tài khoản lưu trữ tài liệu.