System là gì?
System nghĩa là Hệ thống

Ví dụ với System
Tom has great knowledge of computer systems.
Tom có kiến thức sâu về hệ thống máy tính
A1Windows and macOS are two popular operating systems for personal computers.
Windows và macOS là hai hệ điều hành phổ biến cho máy tính cá nhân.
B1The IT department rebooted the main file system to resolve the unexpected latency issue.
Bộ phận IT đã khởi động lại hệ thống tập tin chính để giải quyết vấn đề trễ ngoài dự kiến.
B2Distributed consensus algorithms preserve system consistency across fault-tolerant server clusters.
Các thuật toán đồng thuận phân tán duy trì tính nhất quán của hệ thống trên các cụm máy chủ có khả năng chịu lỗi.
Cụm từ thường đi với System
- operating system: hệ điều hành
- system crash: sự cố sập hệ thống
- security system: hệ thống an ninh
Từ đồng nghĩa
- structure: cơ cấu
- network: mạng lưới hệ thống
- framework: khuôn khổ nền tảng
Từ trái nghĩa
- chaos: sự hỗn loạn không trật tự
Mẹo ghi nhớ
Xít tơ mờ (System) - hệ thống máy tính xít chặt các mắt xích chạy mượt mà.