blockchain là gì?
blockchain nghĩa là công nghệ chuỗi khối phi tập trung

Ví dụ với blockchain
We can see a blockchain here.
Chúng ta có thể thấy một công nghệ chuỗi khối phi tập trung ở đây.
A1We can see a blockchain here.
Chúng ta có thể thấy một công nghệ chuỗi khối phi tập trung ở đây.
B1Understanding the role of blockchain is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của công nghệ chuỗi khối phi tập trung là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how blockchain influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy công nghệ chuỗi khối phi tập trung ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với blockchain
- common blockchain: công nghệ chuỗi khối phi tập trung phổ biến
- essential blockchain: công nghệ chuỗi khối phi tập trung thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- decentralized ledger: chuỗi khối
Mẹo ghi nhớ
Công nghệ chuỗi khối blockchain bảo đảm tính minh bạch và an toàn tuyệt đối cho giao dịch số.
Từ vựng khác chủ đề Máy tính & Mạng internet
- cybersecurity an ninh mạng bảo vệ dữ liệu số
- debugging việc tìm và sửa lỗi phần mềm
- firmware phần mềm nhúng điều khiển phần cứng
- gigabyte đơn vị đo dung lượng bộ nhớ giga-byte
- hyperlink liên kết siêu văn bản dẫn trang web
- interface giao diện người dùng phần mềm
- kernel nhân lõi hệ điều hành máy tính
- microprocessor bộ vi xử lý trung tâm con chip
- motherboard bo mạch chủ kết nối linh kiện
- pixel điểm ảnh đơn vị hiển thị màn hình
- protocol giao thức truyền thông mạng máy tính
- router bộ định tuyến phát sóng wifi