Website là gì?
Website nghĩa là Trang web

Ví dụ với Website
Which website do you visit the most?
Trang web nào bạn truy cập nhiều nhất?
A1You can check the bus timetable directly on their official website.
Bạn có thể kiểm tra lịch trình xe buýt trực tiếp trên trang web chính thức của họ.
B1The e-commerce company redesigned its website to streamline the checkout process.
Công ty thương mại điện tử đã thiết kế lại trang web của mình để tinh gọn quy trình thanh toán.
B2Responsive web design architectures guarantee seamless website rendering across heterogeneous viewports.
Kiến trúc thiết kế web đáp ứng đảm bảo kết xuất trang web mượt mà trên nhiều kích thước màn hình hiển thị khác nhau.
Cụm từ thường đi với Website
- official website: trang web chính thức
- launch a website: cho ra mắt một trang web
- website traffic: lượng truy cập trang web
Từ đồng nghĩa
- web portal: cổng thông tin điện tử
- site: trang mạng
- webpage: trang web
Mẹo ghi nhớ
Oép sai (Website) - trang web hữu ích dù gõ sai chính tả vẫn tự động gợi ý đúng.
Từ vựng khác chủ đề Máy tính & Mạng internet
- Wifi mạng wifi
- Wireless Không dây
- Algorithm Thuật toán
- Encryption Mã hóa dữ liệu
- Database Cơ sở dữ liệu
- Bandwidth Băng thông
- Malware Phần mềm độc hại
- Firewall Tường lửa
- blockchain công nghệ chuỗi khối phi tập trung
- cybersecurity an ninh mạng bảo vệ dữ liệu số
- debugging việc tìm và sửa lỗi phần mềm
- firmware phần mềm nhúng điều khiển phần cứng