Data là gì?
Data nghĩa là Dữ liệu

Ví dụ với Data
You should save the file so as not to lose all the data.
Cậu nên lưu tập tin này lại để không bị mất dữ liệu
A1Make sure you save your work so you do not lose any data.
Hãy chắc chắn bạn đã lưu công việc để không làm mất bất kỳ dữ liệu nào.
B1Data analysts use charts and regression models to uncover market trends.
Các nhà phân tích dữ liệu sử dụng biểu đồ và mô hình hồi quy để phát hiện xu hướng thị trường.
B2Stringent data sovereignty regulations require companies to store customer records locally.
Các quy định nghiêm ngặt về chủ quyền dữ liệu yêu cầu các công ty phải lưu trữ hồ sơ khách hàng tại máy chủ nội địa.
Cụm từ thường đi với Data
- data analysis: phân tích dữ liệu
- data privacy: quyền riêng tư dữ liệu
- process raw data: xử lý dữ liệu thô
Từ đồng nghĩa
- information: thông tin
- records: bản ghi
- statistics: số liệu thống kê
Mẹo ghi nhớ
Đá tạ (Data) - dữ liệu khổng lồ nặng tựa đá tạ cần máy chủ lưu trữ chuyên dụng.