statistics là gì?

/stəˈtɪstɪks/Danh từ

statistics nghĩa là môn thống kê dữ liệu

Hình minh họa từ statistics - môn thống kê dữ liệu

Ví dụ với statistics

  • We can see a statistics here.

    Chúng ta có thể thấy một môn thống kê dữ liệu ở đây.

  • A1We can see a statistics here.

    Chúng ta có thể thấy một môn thống kê dữ liệu ở đây.

  • B1Understanding the role of statistics is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của môn thống kê dữ liệu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how statistics influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn thống kê dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với statistics

  • common statistics: môn thống kê dữ liệu phổ biến
  • essential statistics: môn thống kê dữ liệu thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • data science: khoa học thống kê

Mẹo ghi nhớ

Môn thống kê statistics giúp phân tích biểu đồ và dự báo xu hướng tương lai.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →