scholastic là gì?
scholastic nghĩa là thuộc về học thuật trường lớp

Ví dụ với scholastic
This thing looks very scholastic.
Thứ này trông rất thuộc về học thuật trường lớp.
A1This thing looks very scholastic.
Thứ này trông rất thuộc về học thuật trường lớp.
B1It is widely recognized as a scholastic example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ thuộc về học thuật trường lớp trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how scholastic attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính thuộc về học thuật trường lớp tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với scholastic
- very scholastic: rất thuộc về học thuật trường lớp
- increasingly scholastic: ngày càng thuộc về học thuật trường lớp
Từ đồng nghĩa
- academic: mang tính học thuật
Mẹo ghi nhớ
Thành tích học tập scholastic xuất sắc nhận được bằng khen danh giá của hiệu trưởng.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- fellowship học bổng nghiên cứu sau đại học
- doctorate học vị tiến sĩ học thuật
- bachelor bằng cử nhân đại học
- dean chủ nhiệm khoa / trưởng khoa
- provost phó hiệu trưởng phụ trách học thuật
- alumna nữ cựu sinh viên tốt nghiệp
- dissertation luận án tiến sĩ công phu
- seminar buổi hội thảo chuyên đề học thuật
- symposium hội nghị hội thảo khoa học chuyên đề
- postulate tiền đề định đề giả định lý thuyết
- tenure chế độ biên chế giảng dạy vĩnh viễn
- colloquium buổi tọa đàm học thuật chuyên sâu