microchip là gì?
microchip nghĩa là vi mạch bán dẫn siêu nhỏ

Ví dụ với microchip
We can see a microchip here.
Chúng ta có thể thấy một vi mạch bán dẫn siêu nhỏ ở đây.
A1We can see a microchip here.
Chúng ta có thể thấy một vi mạch bán dẫn siêu nhỏ ở đây.
B1Understanding the role of microchip is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của vi mạch bán dẫn siêu nhỏ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how microchip influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vi mạch bán dẫn siêu nhỏ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với microchip
- common microchip: vi mạch bán dẫn siêu nhỏ phổ biến
- essential microchip: vi mạch bán dẫn siêu nhỏ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- integrated circuit: vi mạch bán dẫn
Mẹo ghi nhớ
Vi mạch microchip tích hợp hàng tỷ bóng bán dẫn trong diện tích nhỏ bằng móng tay.
Từ vựng khác chủ đề Máy tính & Mạng internet
- nanotechnology công nghệ nano siêu phân tử
- sandbox môi trường kiểm thử cô lập
- throughput thông lượng lưu lượng xử lý dữ liệu
- virtualization công nghệ ảo hóa máy chủ hệ thống
- overclock ép xung bộ vi xử lý tăng tốc
- compiler trình biên dịch mã nguồn
- pixelate vỡ hạt điểm ảnh nhòe hình
- Access Sự truy cập; (verb)
- Application Ứng dụng (điện thoại di động)
- Blog Nhật kí trực tuyến
- Browser Trình duyệt
- Click Cái nhấp chuột (verb)