frontend là gì?

/ˈfrʌntend/Danh từ

frontend nghĩa là giao diện tương tác người dùng phía trước

Hình minh họa từ frontend - giao diện tương tác người dùng phía trước

Ví dụ với frontend

  • We can see a frontend here.

    Chúng ta có thể thấy một giao diện tương tác người dùng phía trước ở đây.

  • A1We can see a frontend here.

    Chúng ta có thể thấy một giao diện tương tác người dùng phía trước ở đây.

  • B1Understanding the role of frontend is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của giao diện tương tác người dùng phía trước là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how frontend influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy giao diện tương tác người dùng phía trước ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với frontend

  • common frontend: giao diện tương tác người dùng phía trước phổ biến
  • essential frontend: giao diện tương tác người dùng phía trước thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • client-side UI: mặt tiền giao diện

Mẹo ghi nhớ

Thiết kế frontend tạo nên giao diện trang web đẹp mắt và trải nghiệm mượt mà cho khách hàng.

Từ vựng khác chủ đề Máy tính & Mạng internet

Xem toàn bộ 77 từ chủ đề Máy tính & Mạng internet →