touchpad là gì?
touchpad nghĩa là bàn di chuột cảm ứng trên máy tính xách tay

Ví dụ với touchpad
We can see a touchpad here.
Chúng ta có thể thấy một bàn di chuột cảm ứng trên máy tính xách tay ở đây.
A1We can see a touchpad here.
Chúng ta có thể thấy một bàn di chuột cảm ứng trên máy tính xách tay ở đây.
B1Understanding the role of touchpad is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bàn di chuột cảm ứng trên máy tính xách tay là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how touchpad influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bàn di chuột cảm ứng trên máy tính xách tay ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với touchpad
- common touchpad: bàn di chuột cảm ứng trên máy tính xách tay phổ biến
- essential touchpad: bàn di chuột cảm ứng trên máy tính xách tay thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- trackpad: bàn di cảm ứng
Mẹo ghi nhớ
Bàn di chuột cảm ứng touchpad hỗ trợ đa điểm lướt web mượt mà không cần chuột rời.
Từ vựng khác chủ đề Máy tính & Mạng internet
- processor bộ xử lý trung tâm CPU máy tính
- backend hệ thống xử lý phía máy chủ hậu trường
- frontend giao diện tương tác người dùng phía trước
- open-source phần mềm mã nguồn mở cộng đồng
- telemetry kỹ thuật đo lường truyền số liệu từ xa
- mainframe máy tính lớn máy tính trung tâm
- biometrics công nghệ sinh trắc học nhận diện
- microchip vi mạch bán dẫn siêu nhỏ
- nanotechnology công nghệ nano siêu phân tử
- sandbox môi trường kiểm thử cô lập
- throughput thông lượng lưu lượng xử lý dữ liệu
- virtualization công nghệ ảo hóa máy chủ hệ thống