endangered là gì?
endangered nghĩa là có nguy cơ tuyệt chủng

Ví dụ với endangered
The snow leopard is an endangered species threatened by habitat loss and poaching.
Báo tuyết là một loài có nguy cơ tuyệt chủng bị đe dọa bởi mất môi trường sống và săn trộm.
A1Tigers are strictly protected because they are endangered.
Hổ được bảo vệ nghiêm ngặt vì chúng đang có nguy cơ tuyệt chủng.
B1Breeding programs at zoos strive to prevent critically endangered birds from disappearing.
Các chương trình nhân giống tại vườn thú nỗ lực ngăn chặn các loài chim cực kỳ nguy cấp biến mất hoàn toàn.
B2Strict criminal penalties for wildlife trafficking are essential to safeguard globally endangered mammals from commercial extinction.
Các hình phạt hình sự nghiêm khắc đối với hành vi buôn bán động vật hoang dã là điều cần thiết để bảo vệ các loài động vật có vú có nguy cơ tuyệt chủng trên toàn cầu khỏi sự tuyệt chủng thương mại.
Cụm từ thường đi với endangered
- endangered species: loài có nguy cơ tuyệt chủng
- critically endangered: cực kỳ nguy cấp
Từ đồng nghĩa
- threatened: bị đe dọa
- at risk: đang gặp rủi ro biến mất
Từ trái nghĩa
- abundant: dồi dào đông đảo
- thriving: phát triển thịnh vượng
Mẹo ghi nhớ
En (bị đặt vào) + danger (nguy hiểm) + ed = rơi vào vùng nguy cơ biến mất vĩnh viễn.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- ozone tầng ô-dôn
- pollutant chất gây ô nhiễm
- sewage nước thải sinh hoạt
- aquifer tầng chứa nước ngầm
- afforestation việc gây rừng trên đất trống đồi trọc
- ecotourism du lịch sinh thái có trách nhiệm
- microplastics hạt vi nhựa gây ô nhiễm
- sustainable bền vững thân thiện môi trường
- hydroelectric thủy điện từ dòng nước
- biodegradable có thể tự phân hủy sinh học
- sanctuary khu bảo tồn động vật an toàn
- topsoil lớp đất mặt màu mỡ