aquifer là gì?
aquifer nghĩa là tầng chứa nước ngầm

Ví dụ với aquifer
Wells pump fresh drinking water from the deep aquifer.
Các giếng bơm nước uống ngọt từ tầng chứa nước ngầm sâu.
A1Wells pump fresh drinking water from the deep aquifer.
Các giếng bơm nước uống ngọt từ tầng chứa nước ngầm sâu.
B1Over-pumping the Ogallala aquifer for agricultural irrigation threatens long-term food security across the Great Plains.
Việc bơm quá mức tầng chứa nước Ogallala để tưới tiêu nông nghiệp đe dọa an ninh lương thực dài hạn trên khắp vùng đồng bằng lớn.
B2Excessive hydraulic extraction from unconfined aquifers lowers the regional piezometric surface, precipitating irremediable geological land subsidence.
Khai thác thủy lực quá mức từ các tầng chứa nước không áp làm hạ thấp bề mặt áp lực khu vực, gây ra hiện tượng sụt lún đất địa chất không thể khắc phục.
Cụm từ thường đi với aquifer
- underground aquifer: tầng chứa nước ngầm sâu
- depleted aquifer: tầng nước ngầm cạn kiệt
Từ đồng nghĩa
- groundwater reserve: dự trữ nước ngầm
Mẹo ghi nhớ
Aquifer tầng đá xốp ngầm dưới lòng đất trữ nguồn nước ngọt tinh khiết khổng lồ.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- afforestation việc gây rừng trên đất trống đồi trọc
- ecotourism du lịch sinh thái có trách nhiệm
- microplastics hạt vi nhựa gây ô nhiễm
- sustainable bền vững thân thiện môi trường
- hydroelectric thủy điện từ dòng nước
- biodegradable có thể tự phân hủy sinh học
- sanctuary khu bảo tồn động vật an toàn
- topsoil lớp đất mặt màu mỡ
- emissions khí thải xả ra bầu khí quyển
- footprint dấu chân phát thải sinh thái
- Climate Khí hậu
- Drought Khô hạn, hạn hán