hydroelectric là gì?
hydroelectric nghĩa là thủy điện từ dòng nước

Ví dụ với hydroelectric
This thing looks very hydroelectric.
Thứ này trông rất thủy điện từ dòng nước.
A1This thing looks very hydroelectric.
Thứ này trông rất thủy điện từ dòng nước.
B1It is widely recognized as a hydroelectric example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ thủy điện từ dòng nước trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how hydroelectric attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính thủy điện từ dòng nước tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với hydroelectric
- very hydroelectric: rất thủy điện từ dòng nước
- increasingly hydroelectric: ngày càng thủy điện từ dòng nước
Từ đồng nghĩa
- water power: năng lượng nước
Mẹo ghi nhớ
Đập thủy điện hydroelectric biến sức nước thành dòng điện thắp sáng.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- biodegradable có thể tự phân hủy sinh học
- sanctuary khu bảo tồn động vật an toàn
- topsoil lớp đất mặt màu mỡ
- emissions khí thải xả ra bầu khí quyển
- footprint dấu chân phát thải sinh thái
- Climate Khí hậu
- Drought Khô hạn, hạn hán
- Earthquake Động đất
- Energy Năng lượng
- Flood Lũ lụt
- Greenhouse Nhà kính
- Hurricane Bão nhiệt đới– Tên gọi khi xảy ra tại Đại Tây Dương và Đông Bắc Thái Bình Dương