Flood là gì?
Flood nghĩa là Lũ lụt

Ví dụ với Flood
Many people have to evacuate because of the flood.
Rất nhiều người phải đi sơ tán vì trận lũ lụt
A1Heavy torrential rains caused serious floods in low-lying city streets.
Mưa lớn xối xả đã gây ngập lụt nghiêm trọng trên các con đường thành phố trũng thấp.
B1Authorities immediately issued a flash flood warning as mountain streams rose dangerously.
Chính quyền ngay lập tức phát đi cảnh báo lũ quét khi các dòng suối miền núi dâng cao nguy hiểm.
B2Imported counterfeit goods flooded domestic consumer markets, undercutting legitimate manufacturing margins.
Hàng giả nhập lậu tràn ngập thị trường tiêu dùng nội địa, chèn ép lợi nhuận của các doanh nghiệp sản xuất chân chính.
Cụm từ thường đi với Flood
- flash flood: lũ quét bất ngờ
- flood warning: cảnh báo lũ lụt
- flood the market: tràn ngập thị trường (hàng hóa giá rẻ)
Từ đồng nghĩa
- inundation: ngập lụt
- deluge: trận đại hồng thủy
Từ trái nghĩa
- drought: hạn hán
Mẹo ghi nhớ
Phật lòng (Flood) vì nước lũ dâng ngập cuốn trôi mùa màng tươi tốt.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- Greenhouse Nhà kính
- Hurricane Bão nhiệt đới– Tên gọi khi xảy ra tại Đại Tây Dương và Đông Bắc Thái Bình Dương
- Plastic Nhựa, chất dẻo
- Pollute Làm ô nhiễm
- Pollution Sự ô nhiễm
- Preserve Bảo tồn, giữ gìn
- Protect Bảo vệ
- Recycle Tái chế
- Resource Tài nguyên, nguồn lực
- Tidal wave Sóng thần
- Tornado Vòi rồng
- Typhoon Bão nhiệt đới– Tên gọi khi xảy ra tại Tây Bắc Thái Bình Dương