Resource là gì?
Resource nghĩa là Tài nguyên, nguồn lực

Ví dụ với Resource
Due to human exploitation, many natural resources are running up.
Do sự khai thác quá mức của con người, rất nhiều tài nguyên thiên nhiên đang dần cạn kiệt
A1Water and clean air are our most precious natural resources.
Nước và không khí sạch là những tài nguyên thiên nhiên quý giá nhất của chúng ta.
B1She is an extraordinarily resourceful manager who always solves complicated crises with limited budgets.
Cô ấy là một nhà quản lý cực kỳ tháo vát luôn giải quyết khủng hoảng với ngân sách hạn chế.
B2Unsustainable extraction of non-renewable fossil fuel resources accelerates planetary ecological overshoot.
Việc khai thác không bền vững các nguồn tài nguyên nhiên liệu hóa thạch không tái tạo làm tăng tốc khủng hoảng sinh thái.
Cụm từ thường đi với Resource
- natural resources: tài nguyên thiên nhiên
- human resources: nguồn nhân lực, phòng nhân sự
- resourceful: tháo vát, tháo gỡ khó khăn giỏi
Từ đồng nghĩa
- assets: tài sản
- reserves: nguồn dự trữ
Mẹo ghi nhớ
Rỉ sốt (Resource) ruột vì tài nguyên thiên nhiên bị khai thác quá đà.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- Tidal wave Sóng thần
- Tornado Vòi rồng
- Typhoon Bão nhiệt đới– Tên gọi khi xảy ra tại Tây Bắc Thái Bình Dương
- Waste Rác thải
- Ecosystem Hệ sinh thái
- Biodiversity Đa dạng sinh học
- Conservation Sự bảo tồn
- Habitat Môi trường sống tự nhiên
- Renewable Tái tạo được (năng lượng)
- Emission Sự phát thải, khí thải
- Deforestation Nạn phá rừng
- Global warming Sự nóng lên toàn cầu