Conservation là gì?
Conservation nghĩa là Sự bảo tồn

Ví dụ với Conservation
Wildlife conservation groups work tirelessly to protect endangered mountain gorillas.
Các nhóm bảo tồn động vật hoang dã làm việc không mệt mỏi để bảo vệ loài khỉ đột núi có nguy cơ tuyệt chủng
A1Our school organized an energy conservation week to encourage turning off lights.
Trường học của chúng tôi đã tổ chức tuần lễ tiết kiệm năng lượng để khuyến khích tắt đèn.
B1Community-led marine conservation initiatives banned illegal dynamite fishing along the coral reef.
Các sáng kiến bảo tồn biển do cộng đồng dẫn dắt đã cấm đánh bắt bằng mìn bất hợp pháp dọc theo rạn san hô.
B2In-situ conservation biology prioritizes protecting contiguous migratory corridors over isolated zoological reserves.
Sinh học bảo tồn tại chỗ ưu tiên bảo vệ các hành lang di cư liền kề hơn là các khu bảo tồn động vật biệt lập.
Cụm từ thường đi với Conservation
- wildlife conservation: bảo tồn động vật hoang dã
- energy conservation: tiết kiệm và bảo tồn năng lượng
- marine conservation: bảo tồn môi trường biển
Từ đồng nghĩa
- preservation: sự giữ gìn bảo quản
- protection: sự bảo vệ
- safeguarding: sự chở che che chắn
Từ trái nghĩa
- destruction: sự tàn phá
- depletion: sự cạn kiệt tàn lụi
Mẹo ghi nhớ
Con sơ vây sần (Conservation) - con người chung tay quây rào bảo tồn các loài động vật quý hiếm.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- Habitat Môi trường sống tự nhiên
- Renewable Tái tạo được (năng lượng)
- Emission Sự phát thải, khí thải
- Deforestation Nạn phá rừng
- Global warming Sự nóng lên toàn cầu
- Carbon footprint Dấu chân carbon (lượng phát thải)
- Solar energy Năng lượng mặt trời
- Biosphere Sinh quyển của trái đất, tầng sự sống
- Reforestation Sự trồng lại rừng tái sinh, phủ xanh đất trống
- Desalination Quá trình khử muối biến nước biển thành nước ngọt
- Contaminant Chất gây ô nhiễm, tạp chất độc hại
- Degradation Sự suy thoái đất đai, hủy hoại môi trường