Contaminant là gì?

/kənˈtæmɪnənt/Danh từ

Contaminant nghĩa là Chất gây ô nhiễm, tạp chất độc hại

Hình minh họa từ Contaminant - Chất gây ô nhiễm, tạp chất độc hại

Ví dụ với Contaminant

  • Toxic chemical contaminants leaking from the abandoned battery factory polluted nearby groundwater wells.

    Các chất ô nhiễm hóa học độc hại rò rỉ từ nhà máy sản xuất pin bỏ hoang đã làm ô nhiễm các giếng nước ngầm gần đó

  • A1Boil tap water or use carbon filters to remove dangerous contaminants.

    Hãy đun sôi nước máy hoặc sử dụng bộ lọc than để loại bỏ các chất gây ô nhiễm nguy hiểm.

  • B1Environmental inspectors analyzed soil core samples to detect residual chemical contaminants around the petroleum refinery.

    Các thanh tra viên môi trường đã phân tích các mẫu lõi đất để phát hiện các chất ô nhiễm hóa học còn sót lại quanh nhà máy lọc dầu.

  • B2Per- and polyfluoroalkyl substances represent recalcitrant forever chemical contaminants that bioaccumulate within aquatic trophic chains.

    Các chất per- và polyfluoroalkyl là các chất ô nhiễm hóa học vĩnh cửu khó phân hủy sinh học tích tụ trong chuỗi thức ăn thủy sinh.

Cụm từ thường đi với Contaminant

  • environmental contaminant: chất ô nhiễm môi trường
  • toxic contaminant: chất độc hại gây nhiễm
  • remove contaminants: loại bỏ các chất ô nhiễm

Từ đồng nghĩa

  • pollutant: chất gây ô nhiễm
  • impurity: tạp chất
  • toxin: độc tố

Từ trái nghĩa

  • purifier: chất làm sạch

Mẹo ghi nhớ

Cơn tơ mi năn (Contaminant) - các chất ô nhiễm gây hại cho dòng nước ngọt lành.

Từ vựng khác chủ đề Môi trường

Xem toàn bộ 55 từ chủ đề Môi trường →