sewage là gì?
sewage nghĩa là nước thải sinh hoạt

Ví dụ với sewage
Raw sewage must never be dumped untreated directly into open waterways.
Nước thải thô sinh hoạt tuyệt đối không được xả thẳng chưa qua xử lý vào các nguồn nước tự nhiên.
A1Old pipes leaked sewage into the nearby stream.
Các đường ống cũ đã rò rỉ nước thải vào con suối gần đó.
B1Building modern sewage networks eradicated waterborne cholera outbreaks in expanding suburbs.
Xây dựng mạng lưới cống thoát nước thải hiện đại đã xóa bỏ các đợt bùng phát dịch tả do nước ở các vùng ngoại ô đang mở rộng.
B2Overloaded municipal sewer networks occasionally bypass biological treatment basins during torrential cloudbursts, discharging raw sewage.
Mạng lưới thoát nước thải thành phố quá tải đôi khi xả tắt qua các bể xử lý sinh học trong các trận mưa rào như trút nước, xả thẳng nước thải thô.
Cụm từ thường đi với sewage
- untreated sewage: nước thải chưa xử lý
- sewage treatment plant: nhà máy xử lý nước thải
Từ đồng nghĩa
- wastewater: nước thải
- effluent: dòng nước xả thải
Mẹo ghi nhớ
Sewage liên quan đến sewer (cống rãnh) - nước bẩn từ nhà vệ sinh và cống rãnh.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- aquifer tầng chứa nước ngầm
- afforestation việc gây rừng trên đất trống đồi trọc
- ecotourism du lịch sinh thái có trách nhiệm
- microplastics hạt vi nhựa gây ô nhiễm
- sustainable bền vững thân thiện môi trường
- hydroelectric thủy điện từ dòng nước
- biodegradable có thể tự phân hủy sinh học
- sanctuary khu bảo tồn động vật an toàn
- topsoil lớp đất mặt màu mỡ
- emissions khí thải xả ra bầu khí quyển
- footprint dấu chân phát thải sinh thái
- Climate Khí hậu