topsoil là gì?
topsoil nghĩa là lớp đất mặt màu mỡ

Ví dụ với topsoil
We can see a topsoil here.
Chúng ta có thể thấy một lớp đất mặt màu mỡ ở đây.
A1We can see a topsoil here.
Chúng ta có thể thấy một lớp đất mặt màu mỡ ở đây.
B1Understanding the role of topsoil is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của lớp đất mặt màu mỡ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how topsoil influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy lớp đất mặt màu mỡ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với topsoil
- common topsoil: lớp đất mặt màu mỡ phổ biến
- essential topsoil: lớp đất mặt màu mỡ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- fertile soil: đất màu mỡ
Mẹo ghi nhớ
Bảo vệ lớp đất mặt topsoil giúp cây trồng hấp thụ nhiều dinh dưỡng.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- emissions khí thải xả ra bầu khí quyển
- footprint dấu chân phát thải sinh thái
- Climate Khí hậu
- Drought Khô hạn, hạn hán
- Earthquake Động đất
- Energy Năng lượng
- Flood Lũ lụt
- Greenhouse Nhà kính
- Hurricane Bão nhiệt đới– Tên gọi khi xảy ra tại Đại Tây Dương và Đông Bắc Thái Bình Dương
- Plastic Nhựa, chất dẻo
- Pollute Làm ô nhiễm
- Pollution Sự ô nhiễm