Pollution là gì?
Pollution nghĩa là Sự ô nhiễm

Ví dụ với Pollution
Pollution is one of the most pressing problems in the world at the moment.
Ô nhiễm là một trong những vấn đề cấp bách nhất trên thế giới vào thời điểm hiện tại
A1Wearing a mask helps protect your lungs from street pollution.
Đeo khẩu trang giúp bảo vệ phổi của bạn khỏi khói bụi ô nhiễm trên đường.
B1Metropolitan centers increasingly introduce congestion pricing to mitigate toxic vehicular air pollution.
Các đô thị lớn ngày càng áp dụng phí chống ùn tắc để giảm thiểu ô nhiễm không khí độc hại từ xe cộ.
B2Severe acoustic noise pollution alters avian mating calls and provokes chronic cardiovascular stress in urban dwellers.
Ô nhiễm tiếng ồn nghiêm trọng làm biến đổi tiếng hót giao phối của loài chim và gây căng thẳng tim mạch cho cư dân.
Cụm từ thường đi với Pollution
- air pollution: ô nhiễm không khí
- noise pollution: ô nhiễm tiếng ồn
- water pollution: ô nhiễm nguồn nước
Từ đồng nghĩa
- contamination: sự nhiễm độc
- degradation: sự suy thoái môi trường
Từ trái nghĩa
- cleanliness: sự trong lành, sạch sẽ
Mẹo ghi nhớ
Bỏ lú luôn (Pollution) vì khói bụi ô nhiễm khiến đầu óc choáng váng.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- Preserve Bảo tồn, giữ gìn
- Protect Bảo vệ
- Recycle Tái chế
- Resource Tài nguyên, nguồn lực
- Tidal wave Sóng thần
- Tornado Vòi rồng
- Typhoon Bão nhiệt đới– Tên gọi khi xảy ra tại Tây Bắc Thái Bình Dương
- Waste Rác thải
- Ecosystem Hệ sinh thái
- Biodiversity Đa dạng sinh học
- Conservation Sự bảo tồn
- Habitat Môi trường sống tự nhiên