Recycle là gì?
Recycle nghĩa là Tái chế

Ví dụ với Recycle
Recycling is a good way to reduce waste.
Tái chế là một cách tốt để giảm thiệu lượng rác thải
A1We recycle glass jars, empty cans, and paper at home.
Chúng tôi phân loại tái chế lọ thủy tinh, lon rỗng và giấy tại nhà.
B1Sorted waste can be efficiently recycled into reusable packaging materials instead of going into landfills.
Rác thải đã phân loại có thể được tái chế hiệu quả thành bao bì tái sử dụng thay vì chôn lấp.
B2Closed-loop circular economy models aim to recycle advanced rare earth metals from discarded smartphones.
Các mô hình kinh tế tuần hoàn khép kín hướng tới việc tái chế kim loại đất hiếm từ điện thoại thông minh bị loại bỏ.
Cụm từ thường đi với Recycle
- recycle bins: thùng phân loại rác tái chế
- recycle plastic bottles: tái chế chai nhựa
- recycle paper: tái chế giấy
Từ đồng nghĩa
- reclaim: thu hồi tái sinh
- reprocess: chế biến lại
Từ trái nghĩa
- discard: vứt bỏ
- waste: lãng phí
Mẹo ghi nhớ
Rẻ xài kĩ (Recycle) rồi mang đi tái chế đồ cũ thành vật dụng hữu ích.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- Resource Tài nguyên, nguồn lực
- Tidal wave Sóng thần
- Tornado Vòi rồng
- Typhoon Bão nhiệt đới– Tên gọi khi xảy ra tại Tây Bắc Thái Bình Dương
- Waste Rác thải
- Ecosystem Hệ sinh thái
- Biodiversity Đa dạng sinh học
- Conservation Sự bảo tồn
- Habitat Môi trường sống tự nhiên
- Renewable Tái tạo được (năng lượng)
- Emission Sự phát thải, khí thải
- Deforestation Nạn phá rừng