Renewable là gì?
Renewable nghĩa là Tái tạo được (năng lượng)

Ví dụ với Renewable
Renewable energy sources like wind and solar power generate zero direct carbon emissions.
Các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió và năng lượng mặt trời không tạo ra khí thải carbon trực tiếp
A1Solar panels and wind turbines produce clean and renewable electricity for houses.
Tấm pin mặt trời và tuabin gió sản xuất điện sạch và tái tạo được cho các ngôi nhà.
B1Countries are investing heavily in renewable technologies to achieve carbon neutrality by 2050.
Các quốc gia đang đầu tư mạnh vào các công nghệ tái tạo để đạt được mức trung hòa carbon vào năm 2050.
B2Integrating intermittent renewable power into national grids requires grid-scale electrochemical battery storage systems.
Tích hợp nguồn điện tái tạo gián đoạn vào lưới điện quốc gia đòi hỏi hệ thống lưu trữ pin điện hóa quy mô lưới điện.
Cụm từ thường đi với Renewable
- renewable energy: năng lượng tái tạo
- renewable resource: tài nguyên có thể tái tạo
- transition to renewables: chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo
Từ đồng nghĩa
- sustainable: bền vững
- inexhaustible: vô tận không cạn kiệt
- green: xanh, thân thiện
Từ trái nghĩa
- non-renewable: không thể tái tạo
- fossil-based: dựa vào hóa thạch
Mẹo ghi nhớ
Rì niu ơ bồ (Renewable) - làm mới (renew) lại nguồn năng lượng sạch vô tận của trời đất.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- Emission Sự phát thải, khí thải
- Deforestation Nạn phá rừng
- Global warming Sự nóng lên toàn cầu
- Carbon footprint Dấu chân carbon (lượng phát thải)
- Solar energy Năng lượng mặt trời
- Biosphere Sinh quyển của trái đất, tầng sự sống
- Reforestation Sự trồng lại rừng tái sinh, phủ xanh đất trống
- Desalination Quá trình khử muối biến nước biển thành nước ngọt
- Contaminant Chất gây ô nhiễm, tạp chất độc hại
- Degradation Sự suy thoái đất đai, hủy hoại môi trường
- Geothermal Năng lượng địa nhiệt trong lòng đất
- Wilderness Vùng thiên nhiên hoang sơ chưa khai phá