Solar energy là gì?
Solar energy nghĩa là Năng lượng mặt trời

Ví dụ với Solar energy
Installing rooftop solar panels converts radiant sunlight directly into clean household electricity.
Lắp đặt các tấm pin mặt trời trên mái nhà chuyển đổi bức xạ ánh nắng trực tiếp thành điện sinh hoạt sạch
A1Our water heater runs on clean solar energy absorbed on the roof.
Bình nước nóng của chúng tôi chạy bằng năng lượng mặt trời sạch được hấp thụ trên mái nhà.
B1Advancements in photovoltaic cell chemistry made solar energy significantly cheaper than coal power.
Những tiến bộ trong hóa học pin quang điện đã làm cho năng lượng mặt trời rẻ hơn đáng kể so với nhiệt điện than.
B2Utility-scale concentrated solar energy facilities employ steerable heliostat mirrors to superheat molten salt boilers.
Các nhà máy năng lượng mặt trời tập trung quy mô lớn sử dụng gương định vị có thể điều khiển để làm nóng chảy muối siêu nhiệt.
Cụm từ thường đi với Solar energy
- solar energy system: hệ thống năng lượng mặt trời
- harness solar energy: khai thác năng lượng mặt trời
- solar energy generation: sản xuất điện từ năng lượng mặt trời
Từ đồng nghĩa
- solar power: điện mặt trời
- photovoltaic power: quang điện
Từ trái nghĩa
- fossil fuel: nhiên liệu hóa thạch
Mẹo ghi nhớ
Sô lơ e nơ gi (Solar energy) - năng lượng mặt trời bao la từ ánh nắng chiếu sáng muôn nơi.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- Biosphere Sinh quyển của trái đất, tầng sự sống
- Reforestation Sự trồng lại rừng tái sinh, phủ xanh đất trống
- Desalination Quá trình khử muối biến nước biển thành nước ngọt
- Contaminant Chất gây ô nhiễm, tạp chất độc hại
- Degradation Sự suy thoái đất đai, hủy hoại môi trường
- Geothermal Năng lượng địa nhiệt trong lòng đất
- Wilderness Vùng thiên nhiên hoang sơ chưa khai phá
- Landfill Bãi chôn lấp rác thải
- Acid rain Mưa axit phá hủy hệ sinh thái
- Permafrost Tầng đất đóng băng vĩnh cửu vùng cực
- sustainability tính bền vững
- compost phân hữu cơ ủ hoai