Biosphere là gì?
Biosphere nghĩa là Sinh quyển của trái đất, tầng sự sống

Ví dụ với Biosphere
Human industrial emissions pose unprecedented existential threats to the delicate equilibrium of our global biosphere.
Khí thải công nghiệp của con người gây ra những mối đe dọa sinh tồn chưa từng có đối với trạng thái cân bằng mỏng manh của sinh quyển toàn cầu chúng ta
A1All living plants, animals, and humans share the same fragile biosphere.
Tất cả thực vật, động vật và con người cùng chung sống trong một sinh quyển mỏng manh.
B1UNESCO biosphere reserves harmonize nature conservation with sustainable socio-economic development of indigenous villages.
Các khu dự trữ sinh quyển UNESCO kết hợp hài hòa giữa bảo tồn thiên nhiên với phát triển kinh tế-xã hội bền vững của các ngôi làng bản địa.
B2Biogeochemical cycles continuously circulate carbon, nitrogen, and oxygen through interactive lithospheric, atmospheric, and biospheric reservoirs.
Các chu trình sinh địa hóa liên tục luân chuyển carbon, nitơ và oxy qua các bể chứa tương tác của thạch quyển, khí quyển và sinh quyển.
Cụm từ thường đi với Biosphere
- biosphere reserve: khu dự trữ sinh quyển
- global biosphere: sinh quyển toàn cầu
- protect the biosphere: bảo vệ sinh quyển
Từ đồng nghĩa
- ecosphere: vùng sinh thái toàn cầu
- global ecosystem: hệ sinh thái toàn cầu
Mẹo ghi nhớ
Bao sờ phia (Biosphere) - tầng sinh quyển bao bọc khắp quả địa cầu nuôi dưỡng sự sống.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- Reforestation Sự trồng lại rừng tái sinh, phủ xanh đất trống
- Desalination Quá trình khử muối biến nước biển thành nước ngọt
- Contaminant Chất gây ô nhiễm, tạp chất độc hại
- Degradation Sự suy thoái đất đai, hủy hoại môi trường
- Geothermal Năng lượng địa nhiệt trong lòng đất
- Wilderness Vùng thiên nhiên hoang sơ chưa khai phá
- Landfill Bãi chôn lấp rác thải
- Acid rain Mưa axit phá hủy hệ sinh thái
- Permafrost Tầng đất đóng băng vĩnh cửu vùng cực
- sustainability tính bền vững
- compost phân hữu cơ ủ hoai
- endangered có nguy cơ tuyệt chủng