Plastic là gì?
Plastic nghĩa là Nhựa, chất dẻo

Ví dụ với Plastic
There are more and more plastic waste being thrown to seas and oceans.
Ngày càng nhiều rác thải nhựa được thải ra các biển và đại dương
A1Try to use cloth bags instead of disposable plastic bags when shopping.
Hãy cố gắng dùng túi vải thay cho túi nilon nhựa dùng một lần khi đi mua sắm.
B1Many progressive supermarkets have phased out single-use plastic straws and cutlery.
Nhiều siêu thị tiến bộ đã loại bỏ dần ống hút và dao thìa nĩa bằng nhựa dùng một lần.
B2Microscopic plastic fragments bioaccumulate up aquatic trophic pyramids, threatening apex marine life and human seafood safety.
Các hạt vi nhựa tích tụ sinh học lên các bậc dinh dưỡng thủy sinh, đe dọa sinh vật biển đầu bảng và an toàn hải sản.
Cụm từ thường đi với Plastic
- plastic surgery: phẫu thuật thẩm mỹ/tạo hình
- single-use plastic: nhựa dùng một lần
- plastic waste: rác thải nhựa
Từ đồng nghĩa
- synthetic polymer: chất dẻo tổng hợp
Từ trái nghĩa
- biodegradable material: vật liệu tự phân hủy
Mẹo ghi nhớ
Pha lát tíc (Plastic) làm đồ chơi bằng nhựa an toàn bền đẹp cho trẻ em.