Drought là gì?

/draʊt/Danh từ

Drought nghĩa là Khô hạn, hạn hán

Hình minh họa từ Drought - Khô hạn, hạn hán

Ví dụ với Drought

  • The drought is getting more severe.

    Hạn hán ngày càng trầm trọng hơn

  • A1The severe drought caused the village river to dry up completely.

    Đợt hạn hán nghiêm trọng đã khiến dòng sông của ngôi làng cạn khô hoàn toàn.

  • B1Farmers are switching to drought-tolerant crop cultivars to cope with shifting precipitation.

    Nông dân đang chuyển sang các giống cây trồng chịu hạn để thích ứng với lượng mưa thay đổi.

  • B2Multi-year agrarian droughts provoke catastrophic food insecurity, fueling rural displacement across sub-Saharan basins.

    Hạn hán nông nghiệp nhiều năm liên tiếp gây ra mất an ninh lương thực thảm khốc, dẫn tới làn sóng di cư nông thôn khắp vùng hạ Sahara.

Cụm từ thường đi với Drought

  • prolonged drought: đợt hạn hán kéo dài
  • drought-tolerant: có khả năng chịu hạn
  • drought relief: cứu trợ hạn hán

Từ đồng nghĩa

  • dry spell: đợt khô hạn
  • water shortage: tình trạng thiếu nước

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Đau rát (Drought) cổ họng vì cơn hạn hán kéo dài làm cạn kiệt nguồn nước ngọt.

Từ vựng khác chủ đề Môi trường

Xem toàn bộ 55 từ chủ đề Môi trường →