chromosome là gì?
chromosome nghĩa là nhiễm sắc thể mang mã gen di truyền

Ví dụ với chromosome
We can see a chromosome here.
Chúng ta có thể thấy một nhiễm sắc thể mang mã gen di truyền ở đây.
A1We can see a chromosome here.
Chúng ta có thể thấy một nhiễm sắc thể mang mã gen di truyền ở đây.
B1Understanding the role of chromosome is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhiễm sắc thể mang mã gen di truyền là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how chromosome influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhiễm sắc thể mang mã gen di truyền ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với chromosome
- common chromosome: nhiễm sắc thể mang mã gen di truyền phổ biến
- essential chromosome: nhiễm sắc thể mang mã gen di truyền thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- genetic structure: nhiễm sắc thể
Mẹo ghi nhớ
Cặp chromosome nhiễm sắc thể chứa đựng toàn bộ thông tin mã hóa bộ gen con người.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- nebula tinh vân đám mây bụi khí vũ trụ
- supernova vụ nổ siêu tân tinh giải phóng năng lượng khổng lồ
- pulsar sao neutron quay cực nhanh phát xung sóng
- asteroid tiểu hành tinh bay quanh mặt trời
- Applaud Vỗ tay, tán thưởng
- Art Nghệ thuật
- Artist Nghệ sĩ
- Artwork Tác phẩm nghệ thuật
- Audience Khán giả
- Author Tác giả
- Band Ban nhạc
- Brush Cọ vẽ